套準部件

tào zhǔn bù jiàn sáo chuẩn bộ kiện

Hán Việt: sáo chuẩn bộ kiện · Pinyin: tào zhǔn bù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (chuẩn) + (bộ) + (kiện)