套印不準 tào yìn bù zhǔn · sáo ấn bất chuẩn Hán Việt: sáo ấn bất chuẩn · Pinyin: tào yìn bù zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 印 (ấn) + 不 (bất) + 準 (chuẩn)Pinyintào yìn bù zhǔnHán Việtsáo ấn bất chuẩnCấu tạo套 + 印 + 不 + 準 · sáo + ấn + bất + chuẩn nghĩa thành phần: sáo + ấn + bất + chuẩn