套取利潤 sáo thủ lợi nhuận Hán Việt: sáo thủ lợi nhuận Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 取 (thủ) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Hán Việtsáo thủ lợi nhuậnCấu tạo套 + 取 + 利 + 潤 · sáo + thủ + lợi + nhuận nghĩa thành phần: sáo + thủ + lợi + nhuận Nghĩa EngCihui 套取利潤 àoqǔ lìrùn v.o. squeeze profits