套頭基金 sáo đầu cơ kim Hán Việt: sáo đầu cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 頭 (đầu) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtsáo đầu cơ kimCấu tạo套 + 頭 + 基 + 金 · sáo + đầu + cơ + kim nghĩa thành phần: sáo + đầu + cơ + kim Nghĩa EngCihui 套頭基金 àotóu jījīn n. hedge fund