套準偏差 tào zhǔn piān chā·sáo chuẩn thiên soa Hán Việt: sáo chuẩn thiên soa · Pinyin: tào zhǔn piān chā Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyintào zhǔn piān chāHán Việtsáo chuẩn thiên soaTừ loạidanhCấu tạo套 + 準 + 偏 + 差 · sáo + chuẩn + thiên + soa nghĩa thành phần: sáo + chuẩn + thiên + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lệchĐứcHandedict Passerversatz (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa偏差距離 · 偏差的 · 偏差行为 · 套準誤差 · 套準部件 · 偏差计 · 套準調節輥 · 套準調節裝置