套準偏差 tào zhǔn piān chā · sáo chuẩn thiên soa Hán Việt: sáo chuẩn thiên soa · Pinyin: tào zhǔn piān chā Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyintào zhǔn piān chāHán Việtsáo chuẩn thiên soaCấu tạo套 + 準 + 偏 + 差 · sáo + chuẩn + thiên + soa nghĩa thành phần: sáo + chuẩn + thiên + soa