套準部件 tào zhǔn bù jiàn·sáo chuẩn bộ kiện Hán Việt: sáo chuẩn bộ kiện · Pinyin: tào zhǔn bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyintào zhǔn bù jiànHán Việtsáo chuẩn bộ kiệnCấu tạo套 + 準 + 部 + 件 · sáo + chuẩn + bộ + kiện nghĩa thành phần: sáo + chuẩn + bộ + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phận định vịĐứcHandedict Passelement Từ liên quan Gần nghĩa套準偏差 · 套準誤差 · 套準調節輥 · 部件分解图 · 部件工具箱 · 套準調節裝置