套準部件 tào zhǔn bù jiàn · sáo chuẩn bộ kiện Hán Việt: sáo chuẩn bộ kiện · Pinyin: tào zhǔn bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyintào zhǔn bù jiànHán Việtsáo chuẩn bộ kiệnCấu tạo套 + 準 + 部 + 件 · sáo + chuẩn + bộ + kiện nghĩa thành phần: sáo + chuẩn + bộ + kiện