套牛馬於車

sáo ngưu mã vu xa

Hán Việt: sáo ngưu mã vu xa

Tổng quan

(Nam phi) buộc (bò...) vào xe; buộc bò vào (xe)

Cấu tạo: (sáo) + (ngưu) + (mã) + (vu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Nam phi) buộc (bò...) vào xe; buộc bò vào (xe)