套瓶帽機 sáo bình mạo ki Hán Việt: sáo bình mạo ki Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 瓶 (bình) + 帽 (mạo) + 機 (ki)Hán Việtsáo bình mạo kiCấu tạo套 + 瓶 + 帽 + 機 · sáo + bình + mạo + ki nghĩa thành phần: sáo + bình + mạo + ki Nghĩa EngCihui capsuler