套色裝置 tào sè zhuāng zhì · sáo sắc trang trí Hán Việt: sáo sắc trang trí · Pinyin: tào sè zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 色 (sắc) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyintào sè zhuāng zhìHán Việtsáo sắc trang tríCấu tạo套 + 色 + 裝 + 置 · sáo + sắc + trang + trí nghĩa thành phần: sáo + sắc + trang + trí