套裝軟件 sáo trang nhuyễn kiện Hán Việt: sáo trang nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 裝 (trang) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtsáo trang nhuyễn kiệnCấu tạo套 + 裝 + 軟 + 件 · sáo + trang + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: sáo + trang + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui packaged software