套話連篇 sáo thoại liên thiên Hán Việt: sáo thoại liên thiên Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 話 (thoại) + 連 (liên) + 篇 (thiên)Hán Việtsáo thoại liên thiênCấu tạo套 + 話 + 連 + 篇 · sáo + thoại + liên + thiên nghĩa thành phần: sáo + thoại + liên + thiên Nghĩa EngCihui 套話連篇 àohuàliánpiān f.e. a chain of conventional phrases