套近乎兒

sáo cận hồ nhi

Hán Việt: sáo cận hồ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (cận) + (hồ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 套近乎兒 ào jìnhur ►See tào jìnhu