套近乎兒 sáo cận hồ nhi Hán Việt: sáo cận hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 近 (cận) + 乎 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việtsáo cận hồ nhiCấu tạo套 + 近 + 乎 + 兒 · sáo + cận + hồ + nhi nghĩa thành phần: sáo + cận + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 套近乎兒 ào jìnhur ►See tào jìnhu