套進內部

sáo tiến nội bộ

Hán Việt: sáo tiến nội bộ

Tổng quan

cho vào bao, cho vào ống

Cấu tạo: (sáo) + (tiến) + (nội) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho vào bao, cho vào ống