套進內部 sáo tiến nội bộ Hán Việt: sáo tiến nội bộ Tổng quan cho vào bao, cho vào ống Cấu tạo: 套 (sáo) + 進 (tiến) + 內 (nội) + 部 (bộ)Hán Việtsáo tiến nội bộCấu tạo套 + 進 + 內 + 部 · sáo + tiến + nội + bộ nghĩa thành phần: sáo + tiến + nội + bộ Nghĩa ViệtCihui cho vào bao, cho vào ống