套頭交易

sáo đầu giao dịch

Hán Việt: sáo đầu giao dịch

Tổng quan

hàng rào, bờ giậu; (nghĩa bóng) hàng rào ngăn cách, hàng rào (người hoặc vật), sự đánh bao vây (đánh cá ngựa... để yên trí khỏi thua), cái đó hiếm thấy, (thuộc) hàng rào; ở hàng rào; gần hàng rào, vụng trộm, lén lút, rào lại (một miếng đất...), (nghĩa bóng) bao quanh, bao bọc, bao vây, ngăn cách, rào đón, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm hàng rào; sửa hàng rào, sửa giậu, tránh không trả lời thẳng, tìm lời…

Cấu tạo: (sáo) + (đầu) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 套頭交易 àotóu jiāoyì n. hedging