奚丟胡突 xī diū hú tū · hề đâu hồ đột Hán Việt: hề đâu hồ đột · Pinyin: xī diū hú tū Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 丟 (đâu) + 胡 (hồ) + 突 (đột)Pinyinxī diū hú tūHán Việthề đâu hồ độtCấu tạo奚 + 丟 + 胡 + 突 · hề + đâu + hồ + đột nghĩa thành phần: hề + đâu + hồ + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言稀里糊涂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言稀里糊涂。