奠定基礎 diàn dìng jī chǔ · điện định cơ sở Hán Việt: điện định cơ sở · Pinyin: diàn dìng jī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 定 (định) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Pinyindiàn dìng jī chǔHán Việtđiện định cơ sởCấu tạo奠 + 定 + 基 + 礎 · điện + định + cơ + sở nghĩa thành phần: điện + định + cơ + sở