奢侈品稅

xa xỉ phẩm thuế

Hán Việt: xa xỉ phẩm thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (xỉ) + (phẩm) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奢侈品稅 hēchǐpǐn shuì n. luxury tax