奢華的設備 shē huá de shè bèi · xa hoa đích thiết bị Hán Việt: xa hoa đích thiết bị · Pinyin: shē huá de shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 奢 (xa) + 華 (hoa) + 的 (đích) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinshē huá de shè bèiHán Việtxa hoa đích thiết bịCấu tạo奢 + 華 + 的 + 設 + 備 · xa + hoa + đích + thiết + bị nghĩa thành phần: xa + hoa + đích + thiết + bị