奧之細道 ào zhī xì dào · áo chi tế đạo Hán Việt: áo chi tế đạo · Pinyin: ào zhī xì dào Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 之 (chi) + 細 (tế) + 道 (đạo)Pinyinào zhī xì dàoHán Việtáo chi tế đạoCấu tạo奧 + 之 + 細 + 道 · áo + chi + tế + đạo nghĩa thành phần: áo + chi + tế + đạo