奧伯靈倭 áo bá linh uy Hán Việt: áo bá linh uy Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 伯 (bá) + 靈 (linh) + 倭 (uy)Hán Việtáo bá linh uyCấu tạo奧 + 伯 + 靈 + 倭 · áo + bá + linh + uy nghĩa thành phần: áo + bá + linh + uy Nghĩa EngCihui Oblivon