奧利亞語 ào lì yà yǔ · áo lợi á ngữ Hán Việt: áo lợi á ngữ · Pinyin: ào lì yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinào lì yà yǔHán Việtáo lợi á ngữCấu tạo奧 + 利 + 亞 + 語 · áo + lợi + á + ngữ nghĩa thành phần: áo + lợi + á + ngữ