奧古斯丁

ào gǔ sī dīng áo cổ tư đinh

Hán Việt: áo cổ tư đinh · Pinyin: ào gǔ sī dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (cổ) + (tư) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元354~430)非洲迦太基人,中世紀教會哲學的鼻祖。曾綜合希臘哲學與希伯來宗教信仰,用辯證方式表達教會中信仰的奧祕。著有《懺悔錄》、《上帝之城》、《基督教教義》等書。