奧古斯都

ào gǔ sī dū áo cổ tư đô

Hán Việt: áo cổ tư đô · Pinyin: ào gǔ sī dū

Tổng quan

Augustus (tên)

Cấu tạo: (áo) + (cổ) + (tư) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Augustus (tên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古羅馬皇帝屋大維的尊號。參見「屋大維」條。

Eng

  • CC-CEDICT Augustus (name)
  • Cihui Augustus (name)