奧地利女 ào dì lì nǚ · áo địa lợi nữ Hán Việt: áo địa lợi nữ · Pinyin: ào dì lì nǚ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 女 (nữ)Pinyinào dì lì nǚHán Việtáo địa lợi nữCấu tạo奧 + 地 + 利 + 女 · áo + địa + lợi + nữ nghĩa thành phần: áo + địa + lợi + nữ