奧埃拉甚 ào āi lā shén · áo ai lạp thậm Hán Việt: áo ai lạp thậm · Pinyin: ào āi lā shén Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 埃 (ai) + 拉 (lạp) + 甚 (thậm)Pinyinào āi lā shénHán Việtáo ai lạp thậmCấu tạo奧 + 埃 + 拉 + 甚 · áo + ai + lạp + thậm nghĩa thành phần: áo + ai + lạp + thậm