奧塔哥大學 ào tǎ gē dà xué · áo tháp ca đại học Hán Việt: áo tháp ca đại học · Pinyin: ào tǎ gē dà xué Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 塔 (tháp) + 哥 (ca) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinào tǎ gē dà xuéHán Việtáo tháp ca đại họcCấu tạo奧 + 塔 + 哥 + 大 + 學 · áo + tháp + ca + đại + học nghĩa thành phần: áo + tháp + ca + đại + học