奧多亞塞 ào duō yà sāi · áo đa á tắc Hán Việt: áo đa á tắc · Pinyin: ào duō yà sāi Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 多 (đa) + 亞 (á) + 塞 (tắc)Pinyinào duō yà sāiHán Việtáo đa á tắcCấu tạo奧 + 多 + 亞 + 塞 · áo + đa + á + tắc nghĩa thành phần: áo + đa + á + tắc