奧爾德姆 ào ěr dé mǔ · áo nhĩ đức mỗ Hán Việt: áo nhĩ đức mỗ · Pinyin: ào ěr dé mǔ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 姆 (mỗ)Pinyinào ěr dé mǔHán Việtáo nhĩ đức mỗCấu tạo奧 + 爾 + 德 + 姆 · áo + nhĩ + đức + mỗ nghĩa thành phần: áo + nhĩ + đức + mỗ