奧爾德尼 ào ěr dé ní · áo nhĩ đức ni Hán Việt: áo nhĩ đức ni · Pinyin: ào ěr dé ní Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 尼 (ni)Pinyinào ěr dé níHán Việtáo nhĩ đức niCấu tạo奧 + 爾 + 德 + 尼 · áo + nhĩ + đức + ni nghĩa thành phần: áo + nhĩ + đức + ni