奧爾比亞 ào ěr bǐ yà · áo nhĩ bỉ á Hán Việt: áo nhĩ bỉ á · Pinyin: ào ěr bǐ yà Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 比 (bỉ) + 亞 (á)Pinyinào ěr bǐ yàHán Việtáo nhĩ bỉ áCấu tạo奧 + 爾 + 比 + 亞 · áo + nhĩ + bỉ + á nghĩa thành phần: áo + nhĩ + bỉ + á