奧爾洛夫馬 áo nhĩ lạc phu mã Hán Việt: áo nhĩ lạc phu mã Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 馬 (mã)Hán Việtáo nhĩ lạc phu mãCấu tạo奧 + 爾 + 洛 + 夫 + 馬 · áo + nhĩ + lạc + phu + mã nghĩa thành phần: áo + nhĩ + lạc + phu + mã Nghĩa EngCihui orloff