奧爾特雲 ào ěr tè yún · áo nhĩ đặc vân Hán Việt: áo nhĩ đặc vân · Pinyin: ào ěr tè yún Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 雲 (vân)Pinyinào ěr tè yúnHán Việtáo nhĩ đặc vânCấu tạo奧 + 爾 + 特 + 雲 · áo + nhĩ + đặc + vân nghĩa thành phần: áo + nhĩ + đặc + vân Nghĩa EngCihui Oort Cloud