奧爾胡斯郡 ào ěr hú sī jùn · áo nhĩ hồ tư quận Hán Việt: áo nhĩ hồ tư quận · Pinyin: ào ěr hú sī jùn Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 胡 (hồ) + 斯 (tư) + 郡 (quận)Pinyinào ěr hú sī jùnHán Việtáo nhĩ hồ tư quậnCấu tạo奧 + 爾 + 胡 + 斯 + 郡 · áo + nhĩ + hồ + tư + quận nghĩa thành phần: áo + nhĩ + hồ + tư + quận