奧布卡因 áo bố tạp nhân Hán Việt: áo bố tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 布 (bố) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtáo bố tạp nhânCấu tạo奧 + 布 + 卡 + 因 · áo + bố + tạp + nhân nghĩa thành phần: áo + bố + tạp + nhân Nghĩa EngCihui oxybuprocaine