奧託席里 ào tuō xí lǐ · áo thác tịch lí Hán Việt: áo thác tịch lí · Pinyin: ào tuō xí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 席 (tịch) + 里 (lí)Pinyinào tuō xí lǐHán Việtáo thác tịch líCấu tạo奧 + 託 + 席 + 里 · áo + thác + tịch + lí nghĩa thành phần: áo + thác + tịch + lí