奧托黑塞 ào tuō hēi sāi · áo thác hắc tắc Hán Việt: áo thác hắc tắc · Pinyin: ào tuō hēi sāi Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 托 (thác) + 黑 (hắc) + 塞 (tắc)Pinyinào tuō hēi sāiHán Việtáo thác hắc tắcCấu tạo奧 + 托 + 黑 + 塞 · áo + thác + hắc + tắc nghĩa thành phần: áo + thác + hắc + tắc