奧拉迪亞 ào lā dí yà · áo lạp địch á Hán Việt: áo lạp địch á · Pinyin: ào lā dí yà Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 迪 (địch) + 亞 (á)Pinyinào lā dí yàHán Việtáo lạp địch áCấu tạo奧 + 拉 + 迪 + 亞 · áo + lạp + địch + á nghĩa thành phần: áo + lạp + địch + á