奧援有靈

ào yuán yǒu líng áo viên hữu linh

Hán Việt: áo viên hữu linh · Pinyin: ào yuán yǒu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (viên) + (hữu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奥援:暗中支持的力量;有灵:有神通。多指旧时官场的钻营、勾结,暗通关节,很有神通。
  • Tân Hoa Tự Điển 奥援暗中支持的力量;有灵有神通。多指旧时官场的钻营、勾结,暗通关节,很有神通。