奥斯卡路易吉斯卡尔法罗

ào sī kǎ lù yì jí sī kǎ ěr fǎ luóáo tư tạp lộ dịch cát tư tạp nhĩ pháp la

Hán Việt: áo tư tạp lộ dịch cát tư tạp nhĩ pháp la · Pinyin: ào sī kǎ lù yì jí sī kǎ ěr fǎ luó

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 路 (lộ) + 易 (dịch) + 吉 (cát) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 法 (pháp) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oscar Luigi Scalfaro

Đức

  • Handedict Oscar Luigi Scalfaro (Eig, Pers, 1918 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯纳布吕克足球俱乐部 · 奥斯卡最佳动画短片奖 · 奥斯卡最佳改编剧本奖 · 奥斯卡金像奖颁奖典礼 · 奥斯卡金像奖颁奖典礼之夜 · 奥斯特瓦尔德色彩系统 · 奥斯特霍尔茨沙姆贝克