奥斯曼伊本阿凡

ào sī màn yī běn a fánáo tư mạn y bổn a phàm

Hán Việt: áo tư mạn y bổn a phàm · Pinyin: ào sī màn yī běn a fán

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 伊 (y) + 本 (bổn) + 阿 (a) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Uthman ibn Affan

Đức

  • Handedict Uthman ibn Affan (Eig, Pers, 574 - 656)
  • Handedict Uthman ibn Affan (Eig, Pers, - 656)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯威辛集中营 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯卡金像奖 · 奥斯卡颁奖之夜 · 奥斯卡颁奖典礼 · 奥斯曼土耳其语 · 奥斯特里茨战役 · 奥斯丁张伯伦