奥斯曼土耳其语
áo tư mạn thổ nhĩ kì ngữ
Hán Việt: áo tư mạn thổ nhĩ kì ngữ · Pinyin: ào sī màn tǔ ěr qí yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng Thổ Ottoman
Eng
- Cihui Ottoman Turkish
Đức
- Handedict Osmanische Sprache (S, Sprachw)