奧斯曼土耳其語

ào sī màn tǔ ěr qí yǔ áo tư mạn thổ nhĩ kì ngữ

Hán Việt: áo tư mạn thổ nhĩ kì ngữ · Pinyin: ào sī màn tǔ ěr qí yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (tư) + (mạn) + (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ottoman Turkish