奥斯特里茨战役

ào sī tè lǐ cí zhàn yìáo tư đặc lí tì chiến dịch

Hán Việt: áo tư đặc lí tì chiến dịch · Pinyin: ào sī tè lǐ cí zhàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 茨 (tì) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trận Austerlitz

Đức

  • Handedict Schlacht von Austerlitz (Gesch, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯威辛集中营 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯卡金像奖 · 奥斯卡颁奖之夜 · 奥斯卡颁奖典礼 · 奥斯曼伊本阿凡 · 奥斯曼土耳其语 · 奥斯丁张伯伦