奥斯丁张伯伦

ào sī dīng zhāng bó lúnáo tư đinh trương bá luân

Hán Việt: áo tư đinh trương bá luân · Pinyin: ào sī dīng zhāng bó lún

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 丁 (đinh) + 張 (trương) + 伯 (bá) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Austen Chamberlain

Đức

  • Handedict Austen Chamberlain (britischer Politiker) (Eig, Pers, 1863 - 1937)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛集中营 · 奥斯曼帝国 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯瓦尔德 · 奥斯卡巴纳克 · 奥斯卡辛德勒 · 奥斯特洛圣经