奧斯汀階 áo tư đinh giai Hán Việt: áo tư đinh giai Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 汀 (đinh) + 階 (giai)Hán Việtáo tư đinh giaiCấu tạo奧 + 斯 + 汀 + 階 · áo + tư + đinh + giai nghĩa thành phần: áo + tư + đinh + giai Nghĩa EngCihui Austinian