奧斯生諾 áo tư sanh nặc Hán Việt: áo tư sanh nặc Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 生 (sanh) + 諾 (nặc)Hán Việtáo tư sanh nặcCấu tạo奧 + 斯 + 生 + 諾 · áo + tư + sanh + nặc nghĩa thành phần: áo + tư + sanh + nặc Nghĩa EngCihui osthenol