奧普藝術 ào pǔ yì shù · áo phổ nghệ thuật Hán Việt: áo phổ nghệ thuật · Pinyin: ào pǔ yì shù Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 普 (phổ) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinào pǔ yì shùHán Việtáo phổ nghệ thuậtCấu tạo奧 + 普 + 藝 + 術 · áo + phổ + nghệ + thuật nghĩa thành phần: áo + phổ + nghệ + thuật