奧林匹斯 ào lín pǐ sī · áo lâm thất tư Hán Việt: áo lâm thất tư · Pinyin: ào lín pǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 斯 (tư)Pinyinào lín pǐ sīHán Việtáo lâm thất tưCấu tạo奧 + 林 + 匹 + 斯 · áo + lâm + thất + tư nghĩa thành phần: áo + lâm + thất + tư