奧格斯堡 ào gé sī bǎo · áo cách tư bảo Hán Việt: áo cách tư bảo · Pinyin: ào gé sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 格 (cách) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinào gé sī bǎoHán Việtáo cách tư bảoCấu tạo奧 + 格 + 斯 + 堡 · áo + cách + tư + bảo nghĩa thành phần: áo + cách + tư + bảo