奧氏體的 áo thị thể đích Hán Việt: áo thị thể đích Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtáo thị thể đíchCấu tạo奧 + 氏 + 體 + 的 · áo + thị + thể + đích nghĩa thành phần: áo + thị + thể + đích Nghĩa EngCihui austenitic