奧氏馬氏體 áo thị mã thị thể Hán Việt: áo thị mã thị thể Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 馬 (mã) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việtáo thị mã thị thểCấu tạo奧 + 氏 + 馬 + 氏 + 體 · áo + thị + mã + thị + thể nghĩa thành phần: áo + thị + mã + thị + thể Nghĩa EngCihui austenomartensite